Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sociometry

/,sousi'ɔmitri/

danh từ

  • Khoa so quan hệ xã hội (nghiên cứu quan hệ giữa các tầng lớp xã hội bằng thống kê)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quantitative study of social relationships

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...