Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sockdologer

/sɔk'dɔlədʤə/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cú quyết định
  • lý lẽ đanh thép
  • cái cừ, cái chiến; cái to kếch xù
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...