Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

socketed

/'sɔkitid/

tính từ

  • có lắp đui; đã lắp vào đui
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having a socket.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...