Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sockeye

/'sɔkai/ phổ biến #28593
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sockeye

/'sɔkai/

danh từ

  • (động vật học) cá hồi đỏ
Định nghĩa tiếng Anh

n. small salmon with red flesh; found in rivers and tributaries of the northern Pacific and valued as food; adults die after spawning

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...