Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

soda jerker

/'soudə'dʤə:k/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

soda jerker

/'soudə'dʤə:k/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người bán hàng ở quầy nước xô-đa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...