Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sodality

/sou'dæliti/ phổ biến #42249
Biến thể từ sodalities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sodality

/sou'dæliti/

danh từ

  • hội tôn giáo, hội tương tề tôn giáo
Định nghĩa tiếng Anh

n people engaged in a particular occupation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...