sodality
/sou'dæliti/ phổ biến #42249
Biến thể từ
sodalities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sodality
/sou'dæliti/
danh từ
- hội tôn giáo, hội tương tề tôn giáo
Định nghĩa tiếng Anh
n people engaged in a particular occupation