Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

soddy

/'sɔdi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

soddy

/'sɔdi/

tính từ

  • có trồng cỏ xanh
Định nghĩa tiếng Anh

n. English chemist whose work on radioactive disintegration led to the discovery of isotopes (1877-1956)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...