Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

soddy

/'sɔdi/

tính từ

  • có trồng cỏ xanh
Định nghĩa tiếng Anh

n. English chemist whose work on radioactive disintegration led to the discovery of isotopes (1877-1956)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...