Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sofi

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sofi

//

  • Cách viết khác : sofism
Định nghĩa tiếng Anh

n. Same as Sufi.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...