Từ điển Anh–Việt

109,033 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sofi

//

  • Cách viết khác : sofism
Định nghĩa tiếng Anh

n. Same as Sufi.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...