Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

soft landing

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

soft landing

//

* danh từ
  • sự đổ bộ nhẹ nhàng (của con tàu vũ trụ lên mặt trăng mà không bị hư hỏng hoặc hủy hoại)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...