Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

soft money

/'sɔft'mʌni/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

soft money

/'sɔft'mʌni/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) tiền giấy
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...