Từ điển Anh–Việt

112,401 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

soft money

/'sɔft'mʌni/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) tiền giấy
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...