Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

soft pedal

/'sɔft'pedl/

danh từ

  • (âm nhạc) bàn đạp (pianô...)

động từ

  • (âm nhạc) ấn bàn đạp
  • (thông tục) làm dịu bớt, làm nhẹ bớt; làm cho bớt cường điệu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...