Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

soft pedal

/'sɔft'pedl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

soft pedal

/'sɔft'pedl/

danh từ

  • (âm nhạc) bàn đạp (pianô...)

động từ

  • (âm nhạc) ấn bàn đạp
  • (thông tục) làm dịu bớt, làm nhẹ bớt; làm cho bớt cường điệu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...