Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

soft sawder

/'sɔft'sɔ:də/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

soft sawder

/'sɔft'sɔ:də/

danh từ

  • lời khen, lời tán tụng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...