Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

soft sawder

/'sɔft'sɔ:də/

danh từ

  • lời khen, lời tán tụng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...