Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

soft shoulder

/sɔft ˈʃəuldə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

soft shoulder

//

* danh từ
  • bờ yếu của ven đường không thích hợp cho xe cộ chạy trên đó
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...