Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

soft soap

/'sɔft'soup/

danh từ

  • xà phòng mềm
  • (thông tục) lời nịnh hót; lời phủ dụ, lời xoa dịu

ngoại động từ

  • xát xà phòng mềm vào
  • (thông tục) nịnh hót; phủ dụ, xoa dịu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...