soft-boiled
/'sɔft'bɔild/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
soft-boiled
/'sɔft'bɔild/
tính từ
- luộc lòng đào (trứng)
Định nghĩa tiếng Anh
s. (eggs) having the yolk still liquid
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. (eggs) having the yolk still liquid
Đang tải...