Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

soft-boiled

/'sɔft'bɔild/

tính từ

  • luộc lòng đào (trứng)
Định nghĩa tiếng Anh

s. (eggs) having the yolk still liquid

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...