soft-drink
Biến thể từ
soft-drinks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
soft-drink
//
* danh từ- nước uống ngọt không có rượu
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...