Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

soft-drink

//

* danh từ
  • nước uống ngọt không có rượu
Biến thể từ soft-drinks số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...