Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

soft-footed

/'sɔft,fjtid,'sɔ:-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

soft-footed

//

* tính từ
  • đi nhẹ nhàng (người)
Định nghĩa tiếng Anh

s. sound of quiet gentle steps

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...