Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

soft-footed

//

* tính từ
  • đi nhẹ nhàng (người)
Định nghĩa tiếng Anh

s. sound of quiet gentle steps

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...