Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

softa

/'sɔftə/

danh từ

  • nhà nghiên cứu thần học (Thổ nhĩ kỳ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. Any one attached to a Mohammedan mosque, esp. a student of\n the higher branches of theology in a mosque school.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...