Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

softa

/'sɔftə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

softa

/'sɔftə/

danh từ

  • nhà nghiên cứu thần học (Thổ nhĩ kỳ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. Any one attached to a Mohammedan mosque, esp. a student of the higher branches of theology in a mosque school.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...