Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

softish

/'sɔftiʃ/

tính từ

  • hơi mềm
  • hơi dịu
  • dễ, không khó lắm
    • a softish job: việc dễ không; việc ngon ơ
  • hơi khờ khạo, hơi ngờ nghệch
Định nghĩa tiếng Anh

s. somewhat soft

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...