Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

soho

//

* danh từ
  • một khu ở trung tâm London, Anh quốc
  • một khu ở vùng ven tây Manhattan: các phòng trưng bày nghệ thuật và studio* danh từ
  • (vt của Small Office/Home Office)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a district in southwestern Manhattan noted for its shops and restaurants and galleries and artist's lofts\nn. a city district of central London now noted for restaurants and nightclubs

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...