Từ điển Anh–Việt

109,004 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

soilage

/'sɔilidʤ/

danh từ

  • cỏ tươi (làm thức ăn cho vật nuôi)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...