Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

soilborne

/'sɔilbɔ:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

soilborne

//

* tính từ
  • chứa ở trong đất
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...