Từ điển Anh–Việt

109,004 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

soilless

/'sɔilis/

tính từ

  • sạch, không có vết bẩn
Định nghĩa tiếng Anh

a. Destitute of soil or mold.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...