Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sokeman

//

* danh từ
  • người dưới quyền xét xử của người khác
Định nghĩa tiếng Anh

n. See Socman.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...