Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

solan-goose

/'souləngu:s/

danh từ

  • (động vật học) chim điên
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...