Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

solanaceous

/,sɔlә'neiʃәs,,sәj-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

solanaceous

//

* tính từ
  • (thực vật học) (thuộc) họ cà
Định nghĩa tiếng Anh

a of or relating to plants of the family Solanaceae (the potato family)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...