Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

solanceous

/,sɔlə'neiʃəs/

tính từ

  • (thực vật học) (thuộc) họ cà
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...