Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

solanum

//

* danh từ
  • họ cà
Biến thể từ solanums số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. type genus of the Solanaceae: nightshade; potato; eggplant; bittersweet

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...