Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

solar plexus

/'soulə'pleksəs/

danh từ

  • (giải phẫu) đám rối dương
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...