Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

solar system

//

* danh từ
  • (the solar system) hệ mặt trời; thái dương hệ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...