Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

solaria

/sou'leəriəm/

danh từ, số nhiều solaria

  • nhà tắm nắng (thường có quây kín)
Định nghĩa tiếng Anh

n a room enclosed largely with glass and affording exposure to the sun

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...