Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

solaris /səˈlɑːrɪs/

danh từ

  • hệ điều hành

ví dụ

Solaris is known for its scalability and security. — Solaris nổi tiếng với khả năng mở rộng và bảo mật.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...