Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28802

solarium

/sou'leəriəm/

danh từ, số nhiều solaria

  • nhà tắm nắng (thường có quây kín)
Biến thể từ solariums số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a room enclosed largely with glass and affording exposure to the sun

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...