Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #39746

solarization

/,soulərai'zeiʃn/

danh từ

  • (nhiếp ảnh) sự làm hỏng vì phơi quá; sự bị hỏng vì phơi quá
Định nghĩa tiếng Anh

n. exposure to the rays of the sun

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...