solarpower /ˈsoʊlərˈpaʊər/
n.phr
- Năng lượng mặt trời
ví dụ
Solar power is a clean energy source for many people. — Năng lượng mặt trời là nguồn năng lượng sạch cho nhiều người.
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Solar power is a clean energy source for many people. — Năng lượng mặt trời là nguồn năng lượng sạch cho nhiều người.
Đang tải...