Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

soldierlike

/'souldʤəli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

soldierlike

/'souldʤəli/

tính từ

  • (thuộc) lính; có vẻ lính; giống lính

phó từ

  • với vẻ lính; như lính
Định nghĩa tiếng Anh

s (of persons) befitting a warrior

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...