Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #35739

soldierly

/'souldʤəli/

tính từ

  • (thuộc) lính; có vẻ lính; giống lính

phó từ

  • với vẻ lính; như lính
Định nghĩa tiếng Anh

s. (of persons) befitting a warrior

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...