soldierly
/'souldʤəli/
tính từ
- (thuộc) lính; có vẻ lính; giống lính
phó từ
- với vẻ lính; như lính
Định nghĩa tiếng Anh
s. (of persons) befitting a warrior
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. (of persons) befitting a warrior
Đang tải...