Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #41694

soldiery

/'souldʤəri/

danh từ

  • quân lính (một nước, một vùng...)
  • đội quân
    • a disparate soldiery: đội quân ô hợp
  • (như) soldiership
Định nghĩa tiếng Anh

n soldiers collectively

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...