Từ điển Anh–Việt

109,033 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

soldo

/'sɔldou/

danh từ

  • đồng xonđô (đồng tiền của Y bằng 1 quoành 0 đồng lia)
Định nghĩa tiếng Anh

n. A small Italian coin worth a sou or a cent; the twentieth\n part of a lira.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...