solecism
/'sɔlisizm/ phổ biến #45274
Biến thể từ
solecisms số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
solecism
/'sɔlisizm/
danh từ
- lỗi ngữ pháp
- điều lầm lỗi (trong xử thế)
Định nghĩa tiếng Anh
n a socially awkward or tactless act