Từ điển Anh–Việt

112.320 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

solecism

/'sɔlisizm/ phổ biến #45274
Biến thể từ solecisms số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

solecism

/'sɔlisizm/

danh từ

  • lỗi ngữ pháp
  • điều lầm lỗi (trong xử thế)
Định nghĩa tiếng Anh

n a socially awkward or tactless act

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...