solecistic
/,sɔli'sistik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
solecistic
/,sɔli'sistik/
tính từ
- (thuộc) lỗi ngữ pháp
Định nghĩa tiếng Anh
a. Solecistical.
Từ điển Anh–Việt
111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Solecistical.
Đang tải...