Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

solecistic

/,sɔli'sistik/

tính từ

  • (thuộc) lỗi ngữ pháp
Định nghĩa tiếng Anh

a. Solecistical.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...