Từ điển Anh–Việt

112.321 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

solemnisation

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

solemnisation

//

* danh từ
  • sự làm cho long trọng (một đám cưới )
Định nghĩa tiếng Anh

n. the public performance of a sacrament or solemn ceremony with all appropriate ritual

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...