Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

solemnization

//

* danh từ
  • sự làm cho long trọng (một đám cưới )
Định nghĩa tiếng Anh

n the public performance of a sacrament or solemn ceremony with all appropriate ritual

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...