solemnizer
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
solemnizer
//
* danh từ- xem solemnize
- người hành lễ
Định nghĩa tiếng Anh
n. One who solemnizes.
Từ điển Anh–Việt
112.322 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. One who solemnizes.
Đang tải...