Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #12162

solemnly

//

* phó từ
  • trọng thể; chính thức
  • long trọng; trang nghiêm
  • uy nghi, uy nghiêm
  • không vui vẻ, không tươi cười; trông rất nghiêm nghị
  • quy cách; theo nghi thức
  • gây ấn tượng
  • phô trương
  • khoan thai
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a grave and sedate manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...