Từ điển Anh–Việt

112.320 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

solenette

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

solenette

//

* danh từ
  • đế giày mỏng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...