solenoidal
/'soulinɔidəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
solenoidal
/'soulinɔidəl/
tính từ
- (điện học) (thuộc) Sôlênôit
Từ điển Anh–Việt
112.320 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...