Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

solfatara

//

* danh từ
  • miệng núi lửa phun khí sunfua đioxit
Biến thể từ solfataras số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. A volcanic area or vent which yields only sulphur\n vapors, steam, and the like. It represents the stages of the volcanic\n activity.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...