Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

solicitorship

/sә'lisitәʃip/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

solicitorship

//

  • xem solicitor
Định nghĩa tiếng Anh

n the position of solicitor

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...