Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #34928

solicitously

//

* tính từ
  • ham muốn, ước ao
  • rất quan tâm, lo lắng
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a concerned and solicitous manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...