Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

solicitously

/sə'lɪsɪtəslɪ/ phổ biến #34928
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

solicitously

//

* tính từ
  • ham muốn, ước ao
  • rất quan tâm, lo lắng
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a concerned and solicitous manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...